translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đề cập, bày tỏ" (1件)
đề cập, bày tỏ
日本語 述べる
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đề cập, bày tỏ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đề cập, bày tỏ" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)